ngòi bãng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngòi bãng là một danh từ chỉ một dạng địa hình tự nhiên, cụ thể là một ngòi nước (một lạch nước nhỏ, thường là nhánh của sông hoặc suối) có đặc điểm rộng và đáy tương đối bằng phẳng, nông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con ngòi bãng này là nơi lũ trẻ trong làng thường ra tắm mát vào mùa hè.
- Chiếc thuyền nan nhẹ nhàng lướt trên mặt ngòi bãng.
- Hai bên ngòi bãng mọc đầy những cây lau sậy.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong văn miêu tả, đặc biệt là khi nói về cảnh quan làng quê, thiên nhiên.
- Cánh đồng làng được tưới mát bởi một con ngòi bãng uốn lượn.
Biến thể và từ gần giống
- Ngòi: Danh từ chung chỉ lạch nước nhỏ, có thể hẹp hoặc sâu hơn "ngòi bãng".
- Lạch: Từ gần nghĩa, chỉ dòng nước nhỏ, hẹp chảy ra sông, biển.
- Mương: Chỉ đường dẫn nước nhân tạo, thường phục vụ tưới tiêu, khác với "ngòi bãng" là địa hình tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Ngòi nước: Cụm từ đồng nghĩa, mô tả chung hơn.
- Lạch nước: Từ đồng nghĩa, phổ biến ở nhiều vùng miền.
Lưu ý
- Ngòi bãng là một từ địa phương, ít được dùng trong văn phong hành chính, khoa học chính thống mà phổ biến hơn trong khẩu ngữ và văn chương miêu tả.
- Từ này kết hợp hình ảnh của "ngòi" (dòng nước) và đặc tính "bãng" (rộng và phẳng), tạo nên một hình ảnh rất cụ thể.
- ngòi nước rộng và phẳng